Live up to Sth - Sống đúng với cái gì đó , income - thu nhập , rush into - quyết định nhanh chóng, vội vàng , cân nhắc kỹ lưỡng - weigh up , tough choice/ decision - quyết định khó khăn, deal with - xử lý, giải quyết, consider - xem xét , hối hận về việc gì đó - regret of Sth , .... the final decision - reach the final decision: đi đến quyết định cuối cùng , sáng suốt - wise , nghiện cái gì đó - addicted to Sth, ..... a fever - have a fever , giờ cao điểm - rush hour , a life changing decision - quyết định siêu cấp quan trọng , be concern with - quan tâm đến cái gì , cơ sở vật chất :Đ - facilities , học phí - school fee , văn minh - civilized , tai nạn - accident , stable - ổn định , affordable - đủ khả năng chi trả ,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?