cartoon - phim hoạt hình (vẽ tay), animated film - phim hoạt hình (đồ họa), viewer - người xem, comedy - phim hài, channel - kênh (truyền hình), clip - đoạn phim ngắn, programme - chương trình(truyền hình), cute - xinh xắn, clever - khôn ngoan ,thông minh, live - (truyền) trực tiếp,

Vocabular grade 6 Unit 7-3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?