v.n. ủng hộ, hổ trợ - support, v. kết thúc, làm xong - finish, v. để ý thấy - notice, v. đến gần, tiếp cận - approach, n. sức mạnh - strength, n. sự kiện - event, n. vận động viên - athlete, n. môn đấu vật - wrestling, v. giữ gìn, giữ trước - reserve, n. báo đốm - leopard, n. động vật hoang dã - wildlife, n. sắc đẹp - beauty, a. thoải mái, không lo lắng - comfortable, a. tuyệt vời - excellent, a. cuốn hút, có duyên - attractive, a. tự tin - confident, a. khát nước - thirsty, v. khám phá ra, phát hiện - discover, n. thế kỷ - century, n. vàng - gold, v. nộp đơn xin việc - apply for a job, n. trận đấu - match, khán giả (ngoài trời) - spectator, v. hút, cuốn - attract, n. viện bảo tàng - museum, n. nhà hàng - restaurant, a. ưa thích - favourite, n. sự hướng dẫn - instruction, v. vồ lấy, chộp lấy - snatch, n. bình chữa cháy - fire extinguisher, n. hôn nhân - marriage, a. đã có gia đình - married, np. tuổi cập kê - marriageable age, v. kết hôn - marry, vp. xuất hiện - come out, vp. quan sát kỹ, ôn kỹ - go over, vp. tiếp quản - take over, v. bùng phát - break out, vp. cam kết - make sure, n.v. tình nguyện, xung phong - volunteer, advp. một cách thường xuyên, đều - on a regular basis, v. hứa - promise, n. sách bán chạy nhất - best-seller, n. sự thu hút, hấp dẫn - attraction, n. bộ phim bom tấn - blockbuster, n. lần đầu công diễn, xuất hiện - debut, n. than đá - coal, n. dầu mỏ - oil, v. giơ tay, làm tăng lên, nuôi (gia súc) - raise, v. canh tác - cultivate,
0%
G12 - MT64 - VOCABS 01
Share
Share
Share
by
Dmlqtri
THPT
Tiếng Anh
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?