changing room - phòng thay đồ, customer - khách hàng, extra large - rất lớn, jeans - quần bò, large - lớn, rộng, medium - cỡ trung bình, sales assistant - nhân viên bán hàng, sweater - áo len dài tay, change - tiền thừa, check - hóa đơn, desert - món tráng miệng, menu - thực đơn, order - gọi món, fish sauce - nước mắm, fry - chiên, grill - nướng, lamp - thịt cừu , noodles - mì, pork - thịt lợn, seafood - hai san, omelette - trứng tráng, cupcake - bánh nướng nho, International - quốc tế, delicious - ngon, famous - nôi tiếng , herb - thao mộc, expensive - đắt, tip - tiền boa,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?