1) appliance /əˈplaɪəns/ a) thiết bị, dụng cụ bị, dụng cụ b) ghế bành c) tấm thảm 2) armchair /ˈɑːmʧeə/ (n): a) ghế bành b) thiết bị, dụng cụ c) bồn tắm 3) bath /bɑːθ/ (n): a) bồn tắm b) tủ đặt cạnh đầu giường c) phòng ngủ 4) bedside cabinet a) tủ đặt cạnh đầu giường b) phòng bên cạnh c) nhà bên cạnh 5) carpet /ˈkɑːpɪt/ (n): a) tấm thảm b) nồi cơm điện c) tủ nhà bếp 6) child’s bedroom a) phòng ngủ dành cho trẻ em b) bàn cà phê (bàn phòng khách) c) tủ đặt cạnh đầu giường 7) coffee table a) bàn cà phê (bàn phòng khách) b) tủ đặt cạnh đầu giường c) máy pha cà phê 8) cooker /ˈkʊkə/ (n): a) nồi cơm điện b) màn cửa, rèm cửa c) tủ nhà bếp 9) cupboard a) tủ nhà bếp b) tủ chén c) tủ gỗ 10) curtain /ˈkɜːtən/ (n) a) màn cửa, rèm cửa b) bàn học, bàn làm việc c) đồ nội thất 11) desk /desk/ (n): a) bàn học, bàn làm việc b) tủ lạnh c) ghế 12) fireplace a) lò sưởi b) tủ lạnh c) đám cháy 13) fridge a) tủ lạnh b) lò sưởi c) lò vi sóng 14) furniture a) đồ nội thất b) tủ quần áo c) tương lai 15) painting a) bức tranh b) đồ nội thất c) màn cửa, rèm cửa 16) parents’ bedroom a) phòng ngủ của bố mẹ b) giường của bố mẹ c) nhà vệ sinh 17) pillow a) cái gối. b) cái chăn/ mền c) theo dõi 18) room a) phòng b) tủ quần áo c) trái nho 19) single bed a) giường đơn. b) bồn rửa (trong nhà bếp) c) giường đôi 20) sink /sɪŋk/ (n): a) bồn rửa (trong nhà bếp) b) tủ quần áo c) ghế sofa 21) sofa /ˈsəʊfə/ (n): a) ghế sofa b) mềm mại c) nước ngọt có ga 22) toilet /ˈtɔɪlət/ (n): a) nhà vệ sinh b) phòng ngủ c) nhà bếp 23) wardrobe a) tủ quần áo b) đặc trưng c) nhà vệ sinh 24) washbasin a) bồn rửa mặt b) bồn tắm c) bồn rửa chén 25) balcony  a) ban công b) ống khói c) lò sưởi 26) chimney a) ống khói b) ban công c) tên một loài động vật 27) cosy a) ấm cúng b) đặc trưng c) ống khói 28) feature a) đặc trưng b) ấm cúng c) yên tĩnh 29) long a) dài b) đặc trưng c) ngắn 30) ordinary a) bình thường, thông thường b) cửa hàng bán cá c) truyền thống 31) quiet a) thư viện b) yên tĩnh c) bình thường, thông thường 32) roof a) mái nhà b) rễ cây c) yên tĩnh 33) shower a) bồn rửa mặt b) cửa sổ c) vòi sen 34) wall a) thư viện b) chiến tranh c) bức tường 35) window a) bức tường b) cửa chính c) cửa sổ 36) fishmonger's a) lưới đánh cá b) cửa hàng bán cá c) thuyền đánh cá 37) gym a) cửa hàng bán cá b) phòng tập thể dục c) bệnh viện 38) hospital a) khách sạn b) bệnh viện c) bảo tàng 39) library a) bảo tàng b) bệnh viện c) thư viện 40) museum a) bảo tàng b) nhà hát c) rạp chiếu phim 41) countryside a) dãy nhà phố b) nông thôn, miền quê c) thành phố 42) driveway a) đường quốc lộ b) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một tòa nhà) c) đường mòn 43) floor a) mái nhà b) sàn (nhà), tầng (nhà) c) nông thôn, miền quê 44) row a) dãy nhà phố b) bảo tàng c) hàng dài 45) suburb a) ngoại ô, ngoại thành b) nhà vệ sinh c) dãy nhà phố

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?