1) môi trường a) environment b) exhaust c) Fertilizer 2) Recycle a) sự ô nhiễm b) bảo vệ c) tái chế 3) global warming a) hiện tượng ấm lên toàn cầu b) hiệu ứng nhà kính c) chất thải công nghiệp 4) Biodiversity a) thảm họa b) sự đa dạng sinh học c) sự phá rừng 5) cơn động đất a) Preservation b) earthquake c) catastrophe 6) Catastrophe a) sự phá hủy b) sự vứt bỏ c) thảm họa 7) Fossil fuel a) quá trình đô thị hóa b) nhiên liệu hóa thạch c) các loài có nguy cơ tuyệt chủng 8) hazardous a) nguy hiểm b) làm bẩn c) đe dọa 9) Bảo tồn a) Conserve b) Leak c) ozone layer 10) thuốc trừ sâu a) Pesticide b) exhaust c) Clean 11) harmful a) bảo tồn b) độc hại c) gây hại 12) Erode a) khô cạn b) xói mòn c) biến mất 13) nước thải a) sewage b) disappear c) desertification 14) Tuyệt chủng a) threaten b) Die out c) Protect 15) hiệu ứng nhà kính a) greenhouse effect b) Natural resources c) Climate 16) làm bẩn a) Erode b) contaminate c) urbanization 17) sự bốc ra (khí) a) acid rain b) emission c) deforestation 18) Alternative energy a) bảo tồn b) tài nguyên thiên nhiên c) năng lượng thay thế 19) Fertilizer a) phân bón b) tầng ô-zôn c) gây hại 20) Toxic a) phá hủy b) độc hại c) thảm họa

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?