Campus - khuôn viên trường, To get on well with sb - hòa thuận với ai, Blame - đổ lỗi, Daunting - chán nản, Amazing - sửng sốt, ngạc nhiên, Scary - sợ hãi, Challenge - thử thách, Creative - tính sáng tạo,

VOCABULARY - UNIT 5-12 LESSON 1- New word

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?