clever - thông minh, confident - tự tin, creative - sáng tạo, determined - kiên định, easy-going - dễ dãi, funny - vui vẻ, generous - rộng lượng, hào phóng, gentle - dịu dàng, thanh lịch, hard-working - làm việc chăm chỉ, honest - thật thà, modest - khiêm tốn, giản dị, nhún nhường, ở mức độ nhẹ, nice - đẹp, tốt, outgoing - hướng ngoaị, passionate - say đắm, patient - bệnh nhân,

Solutions Pre-Intermediate Unit 1 Personality

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?