coi thường - look down on somebody, hòa thuận với ai đó - get on well with somebody, từ chối - refuse, lời khuyên nghề nghiệp - career advice, thị trường việc làm - job market, tập trung vào - focus on, vắc-xin cứu mạng - life-saving vaccines, bỏ học - drop out of school, sẵn lòng, tự nguyện - be willing to, tổ chức phi chính phủ - non-governmental organisations, chọn - select, đạt được, giành được - gain, hoạt động trao đổi đa dạng - various exchanges, đi du lịch nước ngoài - travel abroad, tìm hiểu - get to know, đúng giờ - on time, triển lãm nghệ thuật - art exhibition, vui - delighted, nạn đói - hunger, dinh dưỡng - nutrition, hoạt động - activity, nghề nghiệp - career, đưa ra quyết định - make a decision, đầy dinh dưỡng (tính từ) - nutritious, trưng bày (động từ) - exhibit, kiến thức - knowledge, cạnh tranh - competitive,

Global success 10- Unit 7 - Vocab 3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?