globe  - quả địa cầu , global adj  - trên phạm vi toàn cầu/ liên quan đến quả địa cầu , environment n  - môi trường , government n - chính phủ , environmental adj  - liên quan đến / thuộc về môi trường , environmental issues  - các vấn đề về môi trường , as if - như thể là , catchphrases - câu cửa miệng , phrase  - cụm từ , paraphrase  - diễn đạt lại mang nghĩa tương tự , catch - bắt, đuổi kịp , As - như là , bởi vì = because , term - thuật ngữ , term  - học kì, giai đoạn , term 1 of a school year - kì 1 của năm học , in terms of  - về mặt/khi nhắc đến , effort [ˈef.ɚt] - nỗ lực , cố gắng , effortless - không nỗ lực , colorless  - không màu , hopeless  - vô vọng , flightless  - không biết bay , civilise v = civilize v - khai hoá/văn minh hoá , civilization n  - nền văn minh , civilised - văn minh , product n  - sản phẩm , produce v  - sản xuất , production n  - sự sản xuất , reproduce v - tái sx - tái tạo , reproduction v  - sự sinh sản , in 1900 - vào năm 1900 , by 1990 - đến năm 1990 , industrial production - sản lượng công nghiệp , has increased by fifty times. - đã tăng lên đến 50 lần, Time - thời gian , Times - Thời đại , số lần , second - xếp thứ 2 , third - xếp thứ 3 , one second  - 1 giây , one second  - 1/2 , two thirds  - 2/3 , four fifths  - 4/5,

unit 19 - global warming

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?