adventure - cuộc phiêu lưu, adventurous - thích phiêu lưu, thích mạo hiểm phiêu lưu, mạo hiểm, journey - hành trình, landscape - phong cảnh, cliff - vách đá, desert - sa mạc, mountain - núi, mountainous - có núi, liên quan đến núi, ocean - đại dương, oceanic - liên quan đến đại dương, rock - đá, rocky - đá, đầy đá, shore - bờ biển, stream - suối, valley - thung lũng, volcano - núi lửa, volcanic - liên quan đến núi lửa, deep - sâu, sâu xa, depth - độ sâu, deepen - làm sâu thêm, ice - băng, nước đá, icy - đóng băng, shallow - cạn, nông, steep - đốc, dựng đứng, wide - rộng, width - chiều rộng, widen - làm rộng ra, remote - xa xôi, hẻo lánh, remoteness - sự hẻo lánh, scenery - cảnh quan, phong cảnh, diver - người lặn, explore - khám phá, thám hiểm, exploration - sự khám phá, sự thám hiểm, explorer - nhà thám hiểm, coast - bờ biển, erupt - phun trào, nổ, cruption - sự phun trào, sự nổ, exotic - kỳ lạ, độc đáo, fall in love with... - yêu đương, phải lòng..., magic - phép thuật, ma thuật, magical - kỳ diệu, ma thuật, magician - nhà ảo thuật, pháp sư, backpack - ba lô, túi đeo lưng, step (off) - bước (khỏi), crowded - đông đúc, be crowded with... - đông đúc…., crowd - đám đông, hurry - vội vã, be in a hurry - đang vội, bench - ghế dài, platform - sân ga, bục, nền, greet - chào hỏi, greeting - lời chào hỏi, pavement - via hè, vendor - người bán hàng, street vendor - người bán hàng rong, argue - tranh luận, tranh cãi, argument - cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, adrenaline - hormone adrenaline (1 loại hormon làm cho nhịp tim đập nhanh hơn), adrenaline junkie - người nghiện mạo hiểm, athletic/ - khỏe mạnh, athlete - vận động viên, athletics - môn điền kinh, brave - can đảm, dũng cảm, bravery - sự dũng cảm, courage - sự dũng cảm, courageous - dũng cảm, impress - gây ấn tượng, impressive - gây ấn tượng, impression - ấn tượng, far-away - xa xa, xa xôi, risk - mối nguy hiểm, risky - nguy hiểm, be at risk of - có nguy cơ, trong tình trạng nguyhiểm, spectacular - ngoạn mục, đẹp mắt, breathtaking - gây ấn tượng, gây ngạc nhiên, strong - mạnh mẽ, khỏe mạnh, strength - sức mạnh, strengthen - tăng cường, làm mạnh, terrifying - kinh hãi, đáng sợ, frightening - gây sợ hãi, đáng sợ, thrilling - hồi hộp, kích thích, extreme sport - môn thể thao mạo hiểm, venue - nơi gặp mặt, địa điểm tập trung, fit - phù hợp, khỏe mạnh, willing - sẵn lòng, sẵn sàng, unwilling - không sẵn lòng, BASE jumping - nhảy dù từ những nóc cao ốc, cầu và vách đá, sportswoman - nữ vận động viên, appeal - sự kêu gọi/kêu gọi, take off - cởi, tháo (quần áo, giày, dép, nón), cất cánh (máy bay), put on - mặc, mang, đội (quần áo, giày,dép, nón), breath - hơi thở, breathe - thờ, sequence - chuỗi, trình tự, progress - tiến triển, tiến bộ, scream - tiếng hét hét, gunshot - tiếng súng nổ, engine - động cơ, máy, come up - xuất hiện, này sinh,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?