amazing - ngạc nhiên, thú vị, army-like (adj), brilliant (adj) - ấn tượng, thông minh, campus (n), confidence (n) - sự tự tin, coral reef (n), eco-tour (n), embarrassing (adj) - xấu hổ, bối rối, exhilarating (adj) - hồ hởi, phấn khởi, experience (n) - kinh nghiệm, sự trải nghiệm, explore (v) - khám phá, fauna (n) - =animal, flora (n) - = plant, lack (v) - thiếu, learn by rote - học vẹt, memorable - đáng nhớ, performance, seabed - đáy biển, snorkelling, theme - = topic: chủ đề, thrilling - phấn khích, touching - (adj) xúc động, tribal dance, unpleasant - không thoải mái,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?