bận rộn với - occupied with, đài tưởng niệm - monument, tráng lệ, lộng lẫy - magnificent, bảo tồn - preserve, nhà vua - king, hoàng hậu - queen, thuộc hoàng gia - royal, tự hào về - take great pride (in), nhờ vào - thanks to, di sản - heritage, cống hiến cho - dedicate to, chiến tranh - war, thảm họa - disaster, thờ cúng - worship, sự đóng góp - contribution, có thể làm gì - be able to + V, nhiều núi - mountainous, dây an toàn - seat belt, an toàn giao thông - road safety, cối xay gió - windmill, đồ ăn mang đi - takeaway, cấu trúc, công trình - structure, cơn ác mộng - nightmare, bùng nổ - break out, chiến tranh nổ ra - war broke out, micro - microphone, món quà - present, ngày giỗ - death anniversaries, lòng biết ơn - gratitude, tổ tiên - ancestor, thuộc vùng miền - regional, vùng, miền - region, phổ biến - common, giữ gìn, duy trì - keep something alive, cơ bản - basic, xuất hiện - appear, xem xét, coi là - consider, đậu Hà Lan - peas, cần thiết - necessary, bánh xèo - pancake, chân trần - barefoot, nghi lễ - ritual, tổ chức - organisation, hiệp hội - association, sự kết nối - connection, đồ cổ - antique, đến - arrive, cổ xưa - ancient, mang tính lịch sử - historic,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?