harm - gây hại (v) , pollute  - ô nhiễm , pollutant - chất gây ô nhiễm , damage - phá huỷ (v) , poisonous  - có độc (a), poison - chất độc, thuốc độc (n) , unsafe - không an toàn , recyclable - có thế tái chế , environmentally - về phương diện môi trường (adv) , harmful - gây tai hại, có hại , provide - cung cấp (v) , destroy - phá huỷ (v) , pollution - sự ô nhiễm , destruction - sự phá huỷ , harmless - không có hại , reuse - tái sử dụng , non-reusable - không thể tái sử dụng (a) , disaster - thảm hoạ , safe - an toàn(a), recycle - tái chế , disastrous - thảm khốc (a), environment  - môi trường , escape - trốn thoát (v) , emergency - tính trạng khẩn cấp (n) , visitor  - người tham quan , waste - lãng phí (v) , prefer - ưa thích , announce - thông báo , announcement - sự thông báo , peace - yên bình , pacify - bình định , escapable - có thể trốn thoát (a) , escapee - kẻ ( người ) trốn thoát ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?