analytical skills - kĩ năng phân tích, be dissatisfied with  - không hài lòng với, recommendation  - sự giới thiệu, thư giới thiệu, recruit - tuyển dụng, sue for - kiện, breach of contract - vi phạm hợp đồng, on probation - đang tập sự, thử thách, weigh up pros and cons - cân nhắc những ưu và nhược điểm, out of work - thất nghiệp, a short spell of - 1 giai đoạn ngắn, lay off - cho nghỉ việc, knock of work - tan làm, financial crisis - cụng khủng hoảng tài chính, go through - trải qua, temporary - tạm thời, self-confident - tự tin, monotonous - tedious, mandatory - compulsory=obligatory, blue-collar - manual, press ahead with - continue, hands-on - practical, theoretical - lí thuyết suông, k thực tế, thuộc lí thuyết, wet behind the ear - non nớt, thiếu kinh nghiệm, up to their ear - rất bận, work against the clock - làm việc gấp rút, chạy đua với thời gian, take my hat off - respect, punctuality - đúng giờ, dead-end - nhàm chán, k có tương lai, for fear of - vì sợ rằng, linguist - nhà ngôn ngữ học,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?