Arrange - Sắp xếp, sắp đặt, cắm, Benefit - Lợi ích, Bird-watching - Ngắm chim, Board games - Trò chơi trên bàn cờ, Bored (with) - Chán (cái gì), Carve - Điêu khắc, Cheap - Rẻ, Collage - Một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ, Collect - Sưu tập, thu thập, Competition - Cuộc thi, Cost - Tốn (tiền), có giá, Decorate - Trang trí, Defeat - Đánh bại, Display - Trưng bày, sự trưng bày, Good (at) - Giỏi (về), Interest - Sở thích, Melody - Giai điệu, Model - Mô hình, Nature - Tự nhiên, thiên nhiên, Present - Món quà, Pursue - Theo đuổi, Receive - Nhận, Save = protect - Bảo vệ, Surf (the Internet) - Lướt (mạng), Unique - Độc đáo, Valuable - Quý giá, Wood - Gỗ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?