khí quyển - atmosphere (n) /ˈætməsfɪə/, sự cân bằng - balance (n) /ˈbæləns/ , than đá - coal (n) /kəʊl/ , hậu quả,kết quả - consequence (n) /ˈkɒnsɪkwəns/ , chặt, đốn (cây) - cut down /kʌt ˈdaʊn/ , sự phá rừng - deforestation (n) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ , sự phát thải - emission (n) /ɪˈmɪʃn/ , môi trường - environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/ , nghề nông - farming (n) /ˈfɑːmɪŋ/ , đất chăn nuôi / trồng trọt - farmland (n) /ˈfɑːmlænd/ , hiên liệu hoá thạch - fossil fuel (n) /ˈfɒsl fjuːəl/ , sự nóng lên toàn cầu - global warming (n) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ , giữ nhiệt - heat-trapping (adj) /hiːt ˈtræpɪŋ/ , hoạt động của con người - human activity (np) /ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/ , tác động, ảnh hưởng - impact (n) /ˈɪmpækt/ tác động, ảnh hưởng, tờ rơi - leaflet (n) /ˈliːflət/ , khí methane (CH4) - methane (n) /ˈmiːθeɪn/ , chất gây ô nhiễm - pollutant (n) /pəˈluːtənt/ , thoát ra, phát thải - release (v) /rɪˈliːs/ , tái tạo - renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/ , mực nước biển - sea level (n) /ˈsiː levl/ , đất trồng - soil (n) /sɔɪl/ , mồ / bồ hóng, muội - soot (n) /sʊt/ , nhiệt độ - temperature (n) , rác, chất thải - waste (n) /weɪst/ ,

CHECKING NEW WORDS ( UNIT 5 -GRADE 11)

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?