popular (adj) - phổ biến, famous = well-known (adj) - nổi tiếng, change/changed/changed (v) - thay đổi, run against (v) - chạy thi với, against - đối kháng, chống lại, Arab (n) - nước/ người/ tiếng Ả rập, a message (n) - tin nhắn, thông điệp, a cathedral (n) - nhà thờ kito giáo, a department (n) - phòng ban, a sale assistant (n) - người bán hàng, a shop assistant (v) - người bán hàng, a customer (n) - khách hàng, make friend (v) - kết bạn, join/ joined/joined (v) - tham gia vào, a few = some - một vài…, equipment (n) - thiết bị, filming equipment (n) - thiết bị quay phim, make sure (v) - chắc chắn là, terrible = horrible (adj) - kinh khủng, alone (adv) - một mình, pack/packed/packed (v) - đóng gói, act/acted/acted (v) - hành động, most - hầu hết,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?