beak (n) - cái mỏ (chim, gà ...), live for up to - sống đến (+ tuổi), Turtle can live for up to 150 years old - Rùa có thể sống đến 150 tuổi, a machine (n) - cái máy, go past (v) - đi qua, pay extra (v) - trả thêm, cash (n) - tiền mặt, luggage (n) - hành lý, opposite (prep) - đối diện, a passenger (n) - hành khách, a credit card (n) - thẻ tín dụng, invite someone to stay (v) - mời ai ở lại, decide/decided/decided (v) - quyết định, eat out (v) - ăn ở ngoài (không nấu cơm), a stadium (n) - sân vận động, shall = will - sẽ (dùng trong câu đề nghị), at the age of - ở độ tuổi …, Austria – Austrian (n) - nước áo, người Áo, clear (adj) - rõ ràng, Greece - Greek (n) - nước Hy Lạp - người/tiếng Hy Lạp, at the beginning of - vào đầu, ở đầu …, several = some - một ít, một vài, except - ngoại trừ, Everybody can go except me. - Mọi người đều có thể đi trừ tôi.,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?