1) Câu 1: Hợp đồng điện tử là gì? a) Hợp đồng được ký bằng chữ viết tay. b) Hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu c) Hợp đồng bằng lời nói giữa hai bên qua điện thoại. d) Hợp đồng được công chứng tại cơ quan nhà nước. 2) Câu 2: Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý khi nào? a) Khi được in ra giấy và có chữ ký tay của hai bên. b) Khi được đăng ký tại cơ quan thuế. c) Khi đáp ứng đủ điều kiện của hợp đồng dân sự và có thể xác thực được người ký bằng phương tiện điện tử. d) Khi được gửi qua email. 3) Câu 3: Theo Luật Giao dịch điện tử Việt Nam, phương tiện điện tử là gì? a) Các thiết bị điện tử dùng để tạo, gửi, nhận, lưu trữ thông tin. b) Chỉ bao gồm máy tính và điện thoại. c) Phương tiện giao thông điện tử. d) Phần mềm xử lý văn bản. 4) Câu 4: Thanh toán điện tử là gì? a) Việc sử dụng tiền mặt để thanh toán. b) Việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán bằng phương tiện điện tử thông qua hệ thống thông tin. c) Việc chuyển tiền qua bưu điện. d) Việc đổi hàng hóa lấy hàng hóa. 5) Câu 5: Hình thức nào dưới đây không phải là thanh toán điện tử? a) Thanh toán qua ví điện tử. b) Thanh toán bằng thẻ ngân hàng. c) Thanh toán bằng tiền mặt tại quầy. d) Thanh toán qua Internet Banking. 6) Câu 6: Lợi ích chính của thanh toán điện tử là gì? a) Tăng tính an toàn, nhanh chóng, giảm chi phí giao dịch. b) Phụ thuộc hoàn toàn vào đường truyền Internet. c) Chỉ dùng được trong nội địa. d) Không có giá trị pháp lý. 7) Câu 7: Chữ ký số là gì? a) Hình ảnh chữ ký tay được quét lên file. b) Một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng việc biến đổi thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng. c) Dấu mộc của cơ quan, tổ chức. d) Mã OTP dùng để xác nhận giao dịch. 8) Câu 8: Thành phần chính của chữ ký số bao gồm: a) Chìa khóa riêng (private key) và chìa khóa công khai (public key). b) Số chứng minh nhân dân. c) Mã QR. d) Dấu vân tay điện tử. 9) Câu 9: Để chữ ký số có giá trị pháp lý, cần điều kiện nào sau đây? a) Được tạo ra bởi chứng thư số hợp lệ và kiểm chứng được người ký. b) Có xác nhận bằng email. c) Có xác nhận miệng. d) Được gửi qua mạng xã hội. 10) Câu 10: Dịch vụ chứng thực chữ ký số (CA) là gì? a) Dịch vụ cung cấp chứng thư số cho tổ chức, cá nhân để ký số. b) Dịch vụ in ấn hợp đồng. c) Dịch vụ lưu trữ dữ liệu đám mây. d) Dịch vụ thiết kế phần mềm. 11) Câu 11: Ai là người có thẩm quyền cấp chứng thư số công cộng tại Việt Nam? a) Bộ Thông tin và Truyền thông. b) Bộ Tài chính. c) Ngân hàng Nhà nước. d) Bộ Công thương. 12) Câu 12: Khi chứng thư số hết hạn, người dùng cần làm gì? a) Tiếp tục sử dụng bình thường. b) Gia hạn hoặc đăng ký chứng thư số mới. c) Gửi email thông báo. d) Không cần quan tâm vì chữ ký số vẫn hợp lệ.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?