for: vì → I eat soup, for it is hot today. Tôi ăn súp, vì hôm nay trời nóng., for: vì → She is happy, for she has a new toy. Cô ấy vui vì cô ấy có đồ chơi mới., and: và → I have a cat and a dog.  Tôi có một con mèo và một con chó., and: và → He likes apples and bananas. Cậu ấy thích táo và chuối., nor: cũng không → She doesn’t read books, nor does she watch TV. Cô ấy không đọc sách, cũng không xem TV., nor: cũng không → I don’t like tea, nor do I like coffee. Tôi không thích trà, cũng không thích cà phê., but: nhưng → I am small, but I am strong. Tôi nhỏ, nhưng tôi khỏe., but: nhưng → He is tired, but he is happy.Cậu ấy mệt, nhưng vui., or: hoặc / hay là →We can play football or basketball? Chúng ta có thể chơi bóng đá hoặc bóng rổ., or: hoặc / hay là → Do you want tea or coffee? Bạn muốn trà hay cà phê?, yet: nhưng mà / tuy vậy → Cậu ấy trẻ, nhưng thông minh. Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn vui., yet: nhưng mà / tuy vậy → it is raining, yet we are happy.Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn vui., so: nên / vì vậy → She is hungry, so she eats. Cô ấy đói, nên cô ấy ăn., so: nên / vì vậy → It is late, so I go to bed. Trời muộn, nên tôi đi ngủ..

PRACTICE: SPEAKING FANBOYS

Leaderboard

Speaking cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?