pituitary gland - (n) Tuyến yên – tuyến nhỏ nằm ở đáy não, tiết ra các hormone điều hòa tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất., reinforce - (v) Củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn., groundbreaking - (adj) Mang tính đột phá, mở ra hướng nghiên cứu mới., anonymous - (adj) Ẩn danh, không tiết lộ tên hoặc danh tính., placebo - (n) Giả dược – chất không có tác dụng thật, dùng trong nghiên cứu để so sánh với thuốc thật, constructively - (adv) Theo hướng tích cực, giúp cải thiện tình hình., envy - (Adj) sự ghen tị, disposition - (n) Tính cách, khuynh hướng tự nhiên của một người., socially adept - Khéo léo trong giao tiếp xã hội, có kỹ năng xử lý các tình huống xã giao., favouritism - (n) Sự thiên vị, đối xử đặc biệt với một nhóm hoặc người nào đó., bias - (n) Định kiến, xu hướng thiên lệch trong suy nghĩ hay hành động., nuanced - (adj) Có nhiều sắc thái tinh tế, không đơn giản trắng–đen., mutually exclusive - Loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại hoặc xảy ra., attuned to - Nhạy bén, dễ nhận ra hoặc phản ứng với điều gì đó., prone to - Có xu hướng, dễ mắc phải điều gì đó (thường là tiêu cực)., perplexing - Gây bối rối, khó hiểu., evolutionary roots - Nguồn gốc tiến hóa, sự hình thành trong quá trình tiến hóa sinh học., primitive - (adj) Nguyên thủy, thuộc về giai đoạn phát triển ban đầu.,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?