catchphrase - khẩu hiệu / câu nói quen thuộc, global warming - hiện tượng nóng lên toàn cầu, greenhouse effect - hiệu ứng nhà kính, climate change - biến đổi khí hậu, base on - dựa trên, wood - gỗ, fossil fuel - nhiên liệu hóa thạch, coal - than đá, natural gas - khí tự nhiên, the amount of - lượng, carbon dioxide - khí CO₂, atmosphere - khí quyển, release - thải ra / phát hành, heat - nhiệt / làm nóng, escape - thoát ra, remain - vẫn còn / duy trì, air conditioner - máy điều hòa, toast - nướng / bánh mì nướng, contribute to - góp phần vào, by-product - sản phẩm phụ, gasoline - xăng, exhale >< inhale - thở ra >< hít vào, breathe - thở, absorb - hấp thụ, average - trung bình, surface - bề mặt, drill hole - khoan lỗ, glacier - sông băng, air bubble - bong bóng khí, ancient ice - băng cổ, tissue - mô / giấy lau, telescope - kính thiên văn, industrial revolution - cuộc cách mạng công nghiệp, contain - chứa đựng, record (v) - ghi lại, current - hiện tại, reach - đạt tới / chạm tới, at least - ít nhất, per - mỗi, exclusively - chỉ dành riêng / độc quyền,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?