1) admire (v) a) ngưỡng mộ b) yêu thích 2) adopt (v) a) chấp nhận b) nhận con nuôi 3) animated (adj) a) phim truyền hình b) hoạt hình 4) attack (n,v) a) cuộc tấn công, tấn công b) cuộc cách mạng 5) attend (v) a) đi làm b) đi học 6) biological father (adj) a) bố nuôi b) bố ruột 7) bond (v) a) kết thân ( với ai ) b) củng cố sức mạnh 8) carry out (v.phr) a) tiến hành b) tổ chức 9) defeat (v) a) đánh bại b) thua trận 10) devote to a) cống hiến (cho) b) lạnh nhạt 11) drop out (of) a) bỏ học b) đi học 12) on cloud nine a) rất vui sướng, hạnh phúc b) buồn bã 13) on top of the world a) =over the moon b) =save for a rainy day 14) pancreatic (adj) a) liên quan đến tuyến tụy b) liên quan đến tuyến giáp 15) pass away a) qua đời b) bị bệnh 16) resign (v) a) kí kết b) từ chức 17) rule (n, v) a) sự trị vì, trị vị b) sự quản lí, quản lí

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?