cười khúc khích - giggle, cười nhẹ, cười thầm - chuckle, bật cười lớn - burst out laughing, cười toe toét - grin, cười khẩy, cười đểu - smirk, cười rạng rỡ - beam, thích thú, thấy vui - amused, gây cười, vui nhộn - amusing, cực kỳ hài hước - hilarious, mang tính giải trí - entertaining, rất vui, hoan hỉ - delighted, cực kỳ sung sướng - ecstatic, vui vẻ, tươi cười - cheerful, nhẹ nhàng, vui tươi - light- hearted, khôi hài, có khiếu hài - humorous, khóc sưng cả mắt - cry one's eyes out, khóc (trang trọng, cảm động) - weep, khóc nức nở - sob, bật khóc - burst into tears, rớm nước mắt, sắp khóc - tearful, khổ sở, buồn bã - miserable, đau khổ, tan nát cõi lòng - heartbroken, trầm cảm, tuyệt vọng - depressed, đầy đau buồn - sorrowful, dễ xúc động - emotional,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?