liveable - đáng sống, sustainable - bền vững, cope with - đối phó, exhibition - triển lãm, model - mô hình, negative impact - tác động tiêu cực, private vehicle - phương tiện cá nhân, public transport - phương tiện công cộng, good solution - giải pháp tốt, environmental problem - vấn đề môi trường, city dweller - cư dân thành phố, smart sensor - cảm biến thông minh, operate efficiently - hoạt động hiệu suất, modern infrastructure - cơ sở hạ tầng hiện đại, housing problem - vấn đề nhà ở, growing population - dân số đang tăng, modern urban area - khu đô thị hiện đại, changes in traffic - thay đổi trong giao thông, predict - dự đoán, empty - trống rỗng, inform - thông báo, waste collection team - đội ngũ thu gom rác, possible traffic jam - ùn tắc giao thông có thể xảy ra, smart technology - công nghệ thông minh, fight climate change - chống biến đổi khí hậu, green space - không gian xanh, make room for - tạo không gian, biodiversity - đa dạng sinh học, renewable energy - năng lượng có thể tái tạo, pedestrian zone - khu vực đi bộ, greenhouse gas emission - khí thải nhà kính, eco-friendly - thân thiện với môi trường, quality of life - chất lượng cuộc sống, computer-controlled transport system - hệ thống điều khiển giao thông bằng máy tính, electric train - tàu điện,
0%
Global 10 unit 3
Condividi
Condividi
Condividi
di
Tkngoc1183
THPT
Tiếng Anh
Modifica contenuto
Stampa
Incorpora
Altro
Compiti
Classifica
Flash card
è un modello a risposta aperta. Non genera punteggi validi per una classifica.
Login necessario
Stile di visualizzazione
Tipi di caratteri
Abbonamento richiesto
Opzioni
Cambia modello
Mostra tutto
Mentre esegui l'attività appariranno altri formati.
Apri risultati
Copia link
Codice QR
Elimina
Ripristinare il titolo salvato automaticamente:
?