dog - d ( con chó ), boy - b ( con trai ), cat - c ( con mèo ), bird - b ( con chim ), leaf - l ( lá ), one - o (1), five - f (5), fig - f ( quả sung ), two - t (2), three - t (3), six - s (6), ten - t (10), orange - o (màu cam), pink - p (màu hồng), four - f (4), number - n (số), like - l (thích), purple - p (màu tím), where - w (ở đâu), how many - h (có bao nhiêu), seven - s (7), point - p (chỉ vào), count - c (đếm), egg - quả trứng, eight - e (8), nine - n (9), tub - t (bồn), brown - b (màu nâu), car - c (ô tô), apple - a (quả táo),

لوحة الصدارة

النمط البصري

الخيارات

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟