activity - hoạt động, art - nghệ thuật, backpack - ba lô, binder - bìa hồ sơ, boarding school - trường nội trú, borrow - mượn, vay, break time - giờ ra chơi, chalkboard - bảng viết phấn, classmate - bạn cùng lớp, calculator - máy tính, compass - compa, creative - sáng tạo, diploma - bằng, giấy khen, equipment - thiết bị, excited - hào hứng, phấn khích, folder - bìa đựng tài liệu, greenhouse - nhà kính, gym - phòng tập thể dục, healthy - khỏe mạnh, help - giúp đỡ,

لوحة الصدارة

النمط البصري

الخيارات

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟